Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-330.68 - Hà Nội Xe Con 22/11/2024 - 13:30
20A-901.88 - Thái Nguyên Xe Con 22/11/2024 - 13:30
51M-163.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
60B-079.66 - Đồng Nai Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
66B-023.68 - Đồng Tháp Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
29K-416.66 - Hà Nội Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
75A-399.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con 22/11/2024 - 13:30
88A-829.66 - Vĩnh Phúc Xe Con 22/11/2024 - 13:30
15C-482.66 - Hải Phòng Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
98A-884.88 - Bắc Giang Xe Con 22/11/2024 - 13:30
14A-994.66 - Quảng Ninh Xe Con 22/11/2024 - 13:30
11B-013.88 - Cao Bằng Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
89C-359.86 - Hưng Yên Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
49A-762.88 - Lâm Đồng Xe Con 22/11/2024 - 13:30
36C-560.86 - Thanh Hóa Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
89A-532.66 - Hưng Yên Xe Con 22/11/2024 - 13:30
51M-231.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
47C-415.88 - Đắk Lắk Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
43A-970.88 - Đà Nẵng Xe Con 22/11/2024 - 13:30
51M-173.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
15K-498.88 - Hải Phòng Xe Con 22/11/2024 - 13:30
29K-465.66 - Hà Nội Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
98C-385.86 - Bắc Giang Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
36K-291.88 - Thanh Hóa Xe Con 22/11/2024 - 13:30
28D-012.88 - Hòa Bình Xe tải van 22/11/2024 - 13:30
43B-065.86 - Đà Nẵng Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
64B-019.68 - Vĩnh Long Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
66A-316.68 - Đồng Tháp Xe Con 22/11/2024 - 13:30
36K-251.86 - Thanh Hóa Xe Con 22/11/2024 - 13:30
51M-271.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/11/2024 - 13:30