Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-906.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72A-845.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-900.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-469.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-455.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-275.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-734.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-642.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 97C-049.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75C-156.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-414.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37C-584.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14K-035.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90A-287.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 70C-215.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-630.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72A-874.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-349.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60B-078.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98C-387.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-217.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66A-312.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-616.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|