Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 74C-147.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 99D-027.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 84C-124.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60D-025.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-482.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-297.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81C-285.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89A-536.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-231.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-970.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37C-584.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 69D-006.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-461.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66B-023.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75A-399.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-173.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-498.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-465.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98A-884.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-359.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43B-065.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18C-180.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14A-994.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 11B-013.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-415.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36C-560.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|