Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-414.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37C-584.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-616.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90A-287.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14K-035.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-360.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-944.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 64A-203.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-081.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60C-782.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14C-457.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-909.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-451.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-409.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-277.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-199.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-182.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-078.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-210.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84B-022.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 64A-213.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65A-530.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|