Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-461.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-231.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-970.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37C-584.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 93A-509.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 95C-089.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-521.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-462.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-216.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-940.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-471.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36C-579.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81C-295.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79A-572.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-941.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-548.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 71D-005.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62C-223.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-950.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-867.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-390.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-299.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-331.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-438.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 85A-149.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|