Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-944.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29D-633.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84B-022.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 64A-213.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-909.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-395.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-451.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-081.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-199.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-273.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-409.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 78A-216.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-078.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-210.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-182.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 95C-089.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65A-530.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36C-579.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81C-295.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79A-572.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-548.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-471.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93A-509.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|