Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-941.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 71D-005.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62C-223.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-950.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-867.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-390.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-299.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-331.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-438.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 85A-149.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 66B-024.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-910.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 48C-122.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37D-049.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 74A-285.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51E-345.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93A-509.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92A-446.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-116.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-308.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-045.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-044.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35C-185.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-591.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-529.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|