Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-122.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 85A-149.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51E-345.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37D-049.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 74A-285.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-116.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93A-509.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92A-446.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-044.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-308.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-045.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35C-185.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47A-821.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-591.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-529.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 48A-252.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35D-017.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 18B-032.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17A-505.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38A-702.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84A-152.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68D-007.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-334.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14D-031.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|