Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-509.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17A-505.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-438.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 18B-032.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-308.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-045.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38A-702.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84A-152.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68D-007.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14D-031.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-529.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-044.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89A-537.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-837.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-967.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-211.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-427.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 64D-006.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71C-134.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-015.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-295.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-761.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|