Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-331.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 77B-038.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 97C-051.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29D-633.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61C-626.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-209.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-052.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-122.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43C-314.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 71C-134.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-015.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93A-516.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-761.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-385.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-239.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-130.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92D-012.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-890.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43A-946.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62A-489.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 12C-141.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65C-252.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|