Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-216.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-331.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-941.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-950.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 48C-122.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 85A-149.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37D-049.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 74A-285.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-299.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89C-347.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-272.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-584.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37C-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-376.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81D-016.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-763.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-382.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 11A-135.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-209.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35C-179.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-590.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62A-476.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|