Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95B-017.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37C-579.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 73C-192.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-285.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-310.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43A-946.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-705.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14C-470.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-897.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 74C-149.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-957.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-014.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-576.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27B-015.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-641.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-642.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 67B-030.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-900.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65A-516.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72A-877.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-105.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 64A-214.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43A-972.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-772.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-930.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|