Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-625.86 - Đồng Nai Xe Con 22/11/2024 - 10:00
14C-470.86 - Quảng Ninh Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
71A-219.88 - Bến Tre Xe Con 22/11/2024 - 10:00
51L-897.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 22/11/2024 - 10:00
51L-957.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 22/11/2024 - 10:00
90B-014.66 - Hà Nam Xe Khách 22/11/2024 - 10:00
79A-576.88 - Khánh Hòa Xe Con 22/11/2024 - 10:00
27B-015.68 - Điện Biên Xe Khách 22/11/2024 - 10:00
74C-149.68 - Quảng Trị Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
60K-642.88 - Đồng Nai Xe Con 22/11/2024 - 10:00
67B-030.68 - An Giang Xe Khách 22/11/2024 - 10:00
61C-641.88 - Bình Dương Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
20A-872.86 - Thái Nguyên Xe Con 22/11/2024 - 10:00
65A-516.68 - Cần Thơ Xe Con 22/11/2024 - 10:00
72A-877.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 22/11/2024 - 10:00
98A-900.68 - Bắc Giang Xe Con 22/11/2024 - 10:00
64A-214.66 - Vĩnh Long Xe Con 22/11/2024 - 10:00
70A-588.86 - Tây Ninh Xe Con 22/11/2024 - 10:00
30M-105.88 - Hà Nội Xe Con 22/11/2024 - 10:00
71C-137.88 - Bến Tre Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
43A-972.66 - Đà Nẵng Xe Con 22/11/2024 - 10:00
60C-772.86 - Đồng Nai Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
34A-930.66 - Hải Dương Xe Con 22/11/2024 - 10:00
15K-502.68 - Hải Phòng Xe Con 22/11/2024 - 10:00
60K-621.68 - Đồng Nai Xe Con 22/11/2024 - 10:00
51M-310.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
95B-018.86 - Hậu Giang Xe Khách 22/11/2024 - 10:00
27A-134.86 - Điện Biên Xe Con 22/11/2024 - 10:00
29K-468.66 - Hà Nội Xe Tải 22/11/2024 - 10:00
89C-347.68 - Hưng Yên Xe Tải 22/11/2024 - 10:00