Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-310.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-272.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 64A-214.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-772.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-382.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-930.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-621.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-209.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-018.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27A-134.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89C-347.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-584.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-376.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37C-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81D-016.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-763.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 11A-135.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35C-179.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 21D-006.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-590.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62A-476.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-211.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|