Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49D-015.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-427.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 23D-007.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90D-012.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 63A-328.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79D-011.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-295.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 69C-104.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 77D-007.66 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 76A-323.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-932.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89A-537.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-837.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-967.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-576.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 64D-006.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93B-021.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-015.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71C-134.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-761.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93A-516.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49C-387.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 18A-502.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 78B-019.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 09:15
|