Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-164.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-471.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71B-023.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 28A-262.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89A-444.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-751.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-309.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64B-017.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 85D-007.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86A-322.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99D-026.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-282.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-765.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-023.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-471.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65C-277.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92D-015.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63A-324.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47C-402.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-774.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-773.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-416.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-554.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 69A-172.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|