Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-595.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-823.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48B-013.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24B-021.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-651.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-749.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-498.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65D-011.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64A-212.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-495.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-019.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51E-346.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21D-010.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-790.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-021.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77C-261.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-619.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-187.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-942.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-069.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71B-023.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|