Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-498.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77C-261.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64A-212.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-495.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-019.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-187.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21D-010.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-069.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-292.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-945.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-790.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-328.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-148.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-021.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-619.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-696.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-942.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-289.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-164.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|