Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-402.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-774.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-773.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-416.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-554.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-416.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-874.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 69A-172.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89C-357.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-947.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 94B-015.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63B-033.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89C-350.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-031.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24B-022.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-631.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 67A-332.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-264.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24A-316.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-110.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-651.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-499.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92A-437.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|