Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24D-012.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18B-034.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-469.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38A-701.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-303.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-110.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-276.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-312.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86B-025.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-364.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-237.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29D-630.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-499.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-762.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-528.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-854.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24D-009.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-535.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-115.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-250.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-055.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 26B-019.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|
| 22A-280.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 63A-338.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 62A-479.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 85C-088.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 73A-372.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 61K-573.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|