Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63B-033.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89C-350.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-031.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24B-022.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-631.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-264.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24A-316.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 67A-332.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-110.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-651.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-499.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-115.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-759.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92A-437.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24D-012.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18B-034.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-915.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 79A-594.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 47C-406.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 48C-117.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 15K-463.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 23D-009.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:45
|
| 28C-126.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 21B-015.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|