Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-942.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-020.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 94A-112.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-595.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-823.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48B-013.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24B-021.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-651.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-749.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-498.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65D-011.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64A-212.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-495.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-019.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51E-346.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21D-010.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-790.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-021.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-121.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 38C-249.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 18B-033.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|
| 78C-126.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51N-015.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 86D-007.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:45
|
| 72B-047.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|
| 89C-359.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|