Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36B-047.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|
| 63A-332.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 49C-396.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 26A-241.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 17B-031.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|
| 43A-977.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 73A-374.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 78C-129.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 36C-573.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-020.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64A-208.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 22C-116.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-438.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 67A-340.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 48D-008.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-177.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38A-707.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-767.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-203.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 84D-007.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73B-020.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-583.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79C-231.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|