Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-013.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51N-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51M-167.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 30M-250.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51N-067.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 79A-594.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 47C-406.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 48C-117.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 23D-009.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:45
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-429.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-581.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 28B-017.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 95C-091.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-800.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-080.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 11D-011.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-013.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|