Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-317.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 98D-020.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:45
|
| 36K-232.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 36K-272.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 88A-821.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 60K-645.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 78C-129.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51M-195.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 60K-698.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-008.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-442.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93A-512.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-580.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|