Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-150.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99B-030.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-748.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-002.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36C-581.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 28B-017.86 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 95C-091.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-310.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-263.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-429.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 83B-026.86 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36C-561.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-807.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-800.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-080.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11D-011.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89A-553.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 21B-013.68 | - | Yên Bái | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-974.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 78A-224.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90A-289.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 78A-219.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-160.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90A-294.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-546.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-101.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-206.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-803.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |