Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-280.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-078.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19A-749.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-242.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-535.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14B-054.68 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 93A-512.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-008.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-465.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-150.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-310.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81A-460.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-263.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-429.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 23A-167.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60C-789.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12C-141.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 34C-442.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-974.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37C-580.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-080.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-748.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-002.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99B-030.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 65C-268.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 95C-091.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-160.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36C-581.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |