Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-008.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-442.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-580.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93A-512.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 95C-091.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-429.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-581.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 28B-017.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-800.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-013.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-080.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|