Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84D-007.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73B-020.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-583.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79C-231.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-749.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93A-512.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-008.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-460.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-429.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-117.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 34A-957.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 15C-493.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 29K-392.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 92C-259.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 47B-042.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|