Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-974.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90A-289.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 78A-224.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90A-294.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-546.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 78A-219.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-160.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-101.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-206.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-803.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60K-656.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 35A-463.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81A-465.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36K-243.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 65C-268.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81C-283.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 63A-329.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-152.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-577.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 17A-494.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89A-540.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81A-460.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62D-015.68 | - | Long An | Xe tải van | 21/11/2024 - 14:15 |
| 51L-907.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 14:15 |
| 51L-897.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 14:15 |
| 38A-692.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 21/11/2024 - 14:15 |
| 51M-286.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 14:15 |
| 15K-500.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 14:15 |