Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-294.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-656.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 35A-463.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-101.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-206.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-465.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-577.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-243.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-268.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81C-283.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63A-329.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-494.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-097.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-540.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-460.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36D-029.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-235.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-960.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-975.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24B-019.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 68C-181.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51N-035.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 18D-018.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 14:15
|
| 66A-315.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 22B-015.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|