Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 89A-536.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 85A-148.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51N-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 81C-283.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 38C-250.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 66B-024.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 99A-864.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51L-897.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51M-286.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 68A-380.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 47C-412.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 15K-500.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 38A-703.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51M-260.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51N-035.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 49C-394.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 78C-127.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 62D-015.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 14:15
|
| 29K-431.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 38A-692.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51L-908.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 19A-737.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 24B-019.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 15C-485.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 30M-284.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 68C-181.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 67C-197.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 22B-015.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 18D-018.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 14:15
|