Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-779.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 99C-344.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 17A-509.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51M-117.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 34A-957.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 15C-493.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 29K-392.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 47B-042.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 92C-259.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 17A-496.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 60K-676.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 17A-500.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 72A-880.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51L-907.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 38C-247.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 89A-536.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 85A-148.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51N-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 81C-283.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 38C-250.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 66B-024.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 98A-881.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51L-987.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 15K-498.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 37K-543.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 67C-191.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 14K-035.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 35A-477.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 19C-276.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|