Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-512.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 29K-387.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 20B-037.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 27B-014.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 20A-897.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43D-015.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49A-766.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92A-447.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-048.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48C-116.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43D-012.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-443.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-894.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 17A-509.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-633.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-594.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-940.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-589.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-415.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-371.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-092.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48C-122.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 97D-007.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-475.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 26C-164.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-265.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36C-575.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15C-487.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-624.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-295.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|