Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-696.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-584.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 12C-144.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 86A-327.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15C-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-304.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 81C-292.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 27A-135.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48D-008.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-294.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-907.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84B-021.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-962.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88C-325.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73A-371.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-014.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 83B-025.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-973.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72B-047.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-097.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 26C-164.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-381.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-525.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 69B-013.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 75B-032.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|