Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26C-164.68 - Sơn La Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
51M-257.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
34A-973.66 - Hải Dương Xe Con 21/11/2024 - 10:45
72B-047.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Khách 21/11/2024 - 10:45
61K-525.88 - Bình Dương Xe Con 21/11/2024 - 10:45
69B-013.88 - Cà Mau Xe Khách 21/11/2024 - 10:45
29K-381.66 - Hà Nội Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
61K-549.88 - Bình Dương Xe Con 21/11/2024 - 10:45
71A-213.66 - Bến Tre Xe Con 21/11/2024 - 10:45
51M-123.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
75B-032.68 - Thừa Thiên Huế Xe Khách 21/11/2024 - 10:45
30M-304.88 - Hà Nội Xe Con 21/11/2024 - 10:45
98C-383.68 - Bắc Giang Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
51M-084.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
20C-317.88 - Thái Nguyên Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
51N-092.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 21/11/2024 - 10:45
51N-001.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 21/11/2024 - 10:45
98A-890.66 - Bắc Giang Xe Con 21/11/2024 - 10:45
36C-570.66 - Thanh Hóa Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
78A-218.68 - Phú Yên Xe Con 21/11/2024 - 10:45
89A-542.86 - Hưng Yên Xe Con 21/11/2024 - 10:45
34B-045.66 - Hải Dương Xe Khách 21/11/2024 - 10:45
62C-218.88 - Long An Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
72C-280.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
26D-016.68 - Sơn La Xe tải van 21/11/2024 - 10:45
51M-132.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
47B-043.86 - Đắk Lắk Xe Khách 21/11/2024 - 10:45
60K-632.88 - Đồng Nai Xe Con 21/11/2024 - 10:45
75C-160.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải 21/11/2024 - 10:45
34B-045.68 - Hải Dương Xe Khách 21/11/2024 - 10:45