Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26D-016.68 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47B-043.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-632.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 75C-160.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34B-045.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47A-813.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43C-320.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84D-008.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77C-262.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88D-021.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-103.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48B-013.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-495.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73A-369.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 76B-030.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 12D-009.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-545.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-443.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-010.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47A-840.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89D-023.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 18A-499.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-897.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43D-015.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49A-766.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|