Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-001.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-383.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-084.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20C-317.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-890.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36C-570.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 78A-218.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 62C-218.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72C-280.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-542.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34B-045.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47B-043.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-632.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 26D-016.68 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-132.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47A-813.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72C-282.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84D-008.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 75C-160.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34B-045.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88D-021.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48B-013.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-495.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-425.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68C-179.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19D-021.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 97B-018.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|