Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-279.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15C-483.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67D-009.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14A-994.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-976.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-430.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61D-025.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90B-013.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47C-399.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61D-025.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-401.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-016.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-851.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-524.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-094.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-534.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-793.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47B-044.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-730.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-247.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-751.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-393.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34C-435.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-398.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|