Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-009.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-461.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-346.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72C-280.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-905.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86A-331.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-079.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-574.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65C-249.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67D-009.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86C-213.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-107.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-955.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-472.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14A-994.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90B-013.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47C-399.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43B-066.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-016.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-851.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-279.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-975.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|