Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-227.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 65A-522.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29D-627.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 99B-032.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47A-832.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 43A-956.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-057.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-071.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 68C-179.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 65A-528.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 19D-021.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 97B-018.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 99A-874.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 28A-259.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 86B-027.66 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 14K-044.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 43A-958.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-367.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 36K-300.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 81A-459.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-140.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-353.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 83A-199.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 27A-130.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 68C-179.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-396.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 49B-034.88 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 69B-016.88 | - | Cà Mau | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51L-949.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |