Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-522.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-044.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-627.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-057.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-528.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 83A-199.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 27A-130.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68C-179.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86B-027.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-946.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 69B-016.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49B-034.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63D-015.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-071.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-140.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-353.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35A-474.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-396.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-958.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-949.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68B-034.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-843.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-223.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48A-252.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|