Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-291.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-393.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34C-435.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-398.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-130.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62A-482.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63B-034.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 27D-010.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51E-350.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89C-354.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 51N-023.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 61K-564.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 29K-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 94C-083.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 29D-628.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 09:15
|
| 51M-199.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 79A-570.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 62C-224.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 84C-128.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 72A-875.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 19A-744.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 29D-632.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 09:15
|
| 30M-119.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 34A-946.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 88C-311.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|