Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19D-021.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 97B-018.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-874.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-522.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-044.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-627.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-057.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 27A-130.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68C-179.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-528.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 83A-199.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-943.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 88A-809.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 37C-580.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 72A-876.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 26C-165.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 90C-157.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 34A-937.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 18A-492.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 17A-501.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 28A-260.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 70C-218.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 34A-950.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 51E-353.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 09:15
|
| 60K-653.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 14C-451.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|