Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-311.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 12C-143.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 65A-534.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 15C-492.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-076.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 70C-214.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-134.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20C-319.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72A-873.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14K-033.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 11D-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-022.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15C-489.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-335.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-034.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-306.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 38D-020.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-814.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 97B-016.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20D-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 65C-277.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-507.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98A-901.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-300.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60C-760.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-469.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-452.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-474.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98A-890.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|