Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-459.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-975.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-539.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98C-380.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-070.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92C-258.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-281.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-875.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 71A-216.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20C-310.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-105.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 21A-230.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 49A-772.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-405.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 74A-283.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34C-437.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 68A-377.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-500.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-595.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 76D-015.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 35A-475.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-277.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 11A-140.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-805.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-108.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19C-279.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 63C-228.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 94A-110.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-215.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 67B-031.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|