Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-476.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-052.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49A-773.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 64D-007.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-203.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-466.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-463.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 95C-093.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18C-178.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 26A-241.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-492.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-594.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 85D-006.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34A-972.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 48C-121.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-245.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 69C-105.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51E-340.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81C-299.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-252.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-457.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|