Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-193.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-044.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 48D-006.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-904.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-207.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93A-514.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-546.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 43B-065.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-434.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93D-008.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72B-047.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 17B-029.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34D-038.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-735.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 71A-220.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-280.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47A-834.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-433.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29D-634.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-957.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|