Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-280.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-902.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47A-834.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 48A-257.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-446.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20A-867.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-557.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88D-024.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-034.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81B-028.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-052.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-203.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 70D-013.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36D-031.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 85D-006.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 92A-439.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49A-773.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18C-178.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 73C-197.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-476.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 64D-007.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-466.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-594.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-463.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|