Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-930.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 79C-234.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 62A-475.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-091.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-044.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 21A-230.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88D-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 85B-015.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-701.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-207.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93A-514.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 83A-194.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 43B-065.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-434.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72B-047.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34D-038.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-904.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-433.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-957.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-994.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|