Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-093.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18C-178.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-492.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 26A-241.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 90C-157.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 89A-543.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 43A-971.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 23D-007.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 30M-361.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-092.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 71D-005.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 63C-238.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 36C-574.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 23A-169.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51L-921.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-142.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 24B-021.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 36K-291.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 81A-477.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 49A-747.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 20A-871.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 34A-945.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 73A-375.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 75A-396.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|