Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-251.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 84D-007.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-070.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 92C-264.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 24D-010.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 95A-141.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 27A-133.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-640.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-453.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-200.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 47A-861.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 61B-044.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 29K-419.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 63A-340.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 66A-317.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 29K-467.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 74B-017.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 34A-930.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 68A-367.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 43A-964.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 72D-013.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 74C-145.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 30M-120.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 36C-574.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 20A-891.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 82A-160.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 34A-963.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 29D-630.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|