Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-546.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93D-008.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29D-634.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 17B-029.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-735.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-280.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 71A-220.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-379.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-203.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 88A-812.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 60K-627.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 37K-498.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51L-957.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 88C-312.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51N-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 22B-018.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 25D-006.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 14C-459.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 98D-022.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 21A-225.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 48A-260.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 19A-719.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 61K-575.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 92A-443.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51N-081.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|