Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-361.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 90C-157.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 89A-543.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 71D-005.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-092.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 63C-238.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-142.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 24B-021.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 36C-574.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 23A-169.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51L-921.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 49A-747.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 36K-291.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 81A-477.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 73A-375.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 20A-871.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 34A-945.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 83C-136.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 72A-864.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 61C-641.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 75A-396.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 34C-446.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 15K-452.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 37K-496.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 18C-175.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 98A-908.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 34A-937.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 47A-861.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 81A-453.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|