Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-963.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 79A-581.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 38C-245.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 49A-763.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 72C-272.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 61C-640.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 30M-082.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 20C-322.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-277.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 79A-575.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 60K-671.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 85C-087.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51N-153.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 86A-321.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 74A-278.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 30M-407.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 22B-018.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 37K-498.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 29K-379.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51M-203.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 88A-812.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 60K-627.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51L-957.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|
| 88C-312.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 25D-006.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 14C-459.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 14:15
|
| 98D-022.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 14:15
|
| 51N-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 14:15
|