Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97B-017.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
20/11/2024 - 13:30
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 15B-057.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 13:30
|
| 92B-038.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51N-037.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 37K-489.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 83D-009.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 13:30
|
| 86C-214.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 94B-014.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 13:30
|
| 36K-291.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 27C-076.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 61K-575.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 30M-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51M-152.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 60B-079.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 13:30
|
| 66A-306.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 72C-268.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 74D-013.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
20/11/2024 - 13:30
|
| 99A-893.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 29K-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 98A-894.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51M-059.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 37K-494.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 93A-508.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51M-219.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 78C-128.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51L-952.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 88A-791.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|