Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-950.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-331.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-213.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-337.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 22D-013.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 64A-207.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 24A-317.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 25D-008.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 93C-200.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 38C-254.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34C-433.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-549.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-391.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51E-342.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-921.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88C-314.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 48C-121.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60B-078.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-560.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37C-581.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19C-267.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14D-031.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98B-046.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 28D-014.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62B-034.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 79D-012.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|