Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-453.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 21A-231.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 82B-022.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 74A-284.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14C-451.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 83B-026.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 28C-122.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 24D-011.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49C-397.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-337.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98D-023.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-978.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34A-951.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-754.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20C-312.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-917.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60C-770.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62B-034.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 72C-275.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14C-454.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-137.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-005.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 73A-375.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-069.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-122.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|