Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83B-026.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 24D-011.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49C-397.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 72C-275.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 28C-122.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-917.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-754.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-408.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-069.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-594.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36C-575.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60C-770.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14C-454.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20C-312.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-005.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-581.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 73A-375.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98A-873.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-137.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 65A-532.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-430.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 77A-370.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-148.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 75D-011.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-027.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|