Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-895.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 65A-532.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19A-754.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 21A-223.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 47B-043.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-430.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 77A-370.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 74D-012.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98C-393.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 81D-014.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-148.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-027.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-548.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-385.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36K-279.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19A-740.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 88A-803.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 68A-373.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 74A-280.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-965.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98A-860.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63A-336.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63C-232.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-449.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 24C-165.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-752.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20C-316.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|