Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-408.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-069.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-754.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36C-575.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-594.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14C-454.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20C-312.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60C-770.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98A-873.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-137.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-005.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-581.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 73A-375.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 38A-703.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 25C-061.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37D-050.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-064.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-525.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 22A-280.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51E-347.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-360.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70B-037.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-495.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99C-346.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|