Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-280.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-150.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-570.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98A-860.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63A-336.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-257.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-449.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 83C-138.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-872.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-449.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-752.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-283.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20C-316.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 64C-137.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79A-582.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 24C-165.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-453.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 74A-278.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72B-048.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19C-264.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-049.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 65D-012.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 85D-006.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|