Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-411.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 85D-006.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79D-012.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63C-230.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 89B-025.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 84D-008.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14K-036.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99A-873.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-604.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-136.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63A-327.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79A-579.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-230.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 76A-325.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-431.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70C-216.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 12D-008.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14D-029.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 26D-015.88 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98C-392.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|