Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-244.86 - Sơn La Xe Con 20/11/2024 - 10:00
99C-346.88 - Bắc Ninh Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
90C-156.88 - Hà Nam Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
51L-992.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 20/11/2024 - 10:00
43A-965.86 - Đà Nẵng Xe Con 20/11/2024 - 10:00
63C-232.66 - Tiền Giang Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
27C-074.88 - Điện Biên Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
37B-046.88 - Nghệ An Xe Khách 20/11/2024 - 10:00
19A-715.66 - Phú Thọ Xe Con 20/11/2024 - 10:00
73B-018.66 - Quảng Bình Xe Khách 20/11/2024 - 10:00
68A-373.68 - Kiên Giang Xe Con 20/11/2024 - 10:00
19A-740.86 - Phú Thọ Xe Con 20/11/2024 - 10:00
20A-879.86 - Thái Nguyên Xe Con 20/11/2024 - 10:00
88A-803.66 - Vĩnh Phúc Xe Con 20/11/2024 - 10:00
74A-280.86 - Quảng Trị Xe Con 20/11/2024 - 10:00
30M-150.66 - Hà Nội Xe Con 20/11/2024 - 10:00
34A-973.68 - Hải Dương Xe Con 20/11/2024 - 10:00
15K-449.68 - Hải Phòng Xe Con 20/11/2024 - 10:00
61K-570.68 - Bình Dương Xe Con 20/11/2024 - 10:00
98A-860.88 - Bắc Giang Xe Con 20/11/2024 - 10:00
63A-336.88 - Tiền Giang Xe Con 20/11/2024 - 10:00
51M-257.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
83C-138.88 - Sóc Trăng Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
72A-872.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 20/11/2024 - 10:00
14C-449.68 - Quảng Ninh Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
79A-582.88 - Khánh Hòa Xe Con 20/11/2024 - 10:00
24C-165.88 - Lào Cai Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
19A-752.86 - Phú Thọ Xe Con 20/11/2024 - 10:00
51M-283.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 20/11/2024 - 10:00
20C-316.88 - Thái Nguyên Xe Tải 20/11/2024 - 10:00