Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-321.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 38A-706.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-610.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79D-012.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98C-390.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-237.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-900.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 84B-021.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70D-012.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 65D-013.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 81A-474.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-152.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-923.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 38A-703.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-026.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 25C-061.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37D-050.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 26D-015.88 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20A-900.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|