Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37D-050.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-064.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 38A-703.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 25C-061.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-525.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 22A-280.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51E-347.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-360.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70B-037.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-495.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99C-346.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 90C-156.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-965.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63C-232.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37B-046.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-715.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 73B-018.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 27C-074.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-740.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 88A-803.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 68A-373.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 74A-280.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-150.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|