Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-957.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-674.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 12D-008.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14B-053.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-136.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 89A-562.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 64A-209.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-230.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 76A-325.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 36D-029.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|
| 99C-331.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 79D-011.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|
| 43A-969.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 88A-815.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 37K-551.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51L-981.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 60C-772.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 43A-980.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 37K-542.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 37K-513.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 66B-026.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51E-340.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|
| 29K-436.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51M-307.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 65C-260.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|