Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89B-025.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 84D-008.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14K-036.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99A-873.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-604.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-136.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63A-327.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79A-579.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-230.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 94D-006.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|
| 43A-969.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 43A-980.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 66B-026.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
20/11/2024 - 09:15
|
| 97A-097.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51L-981.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 38A-705.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 34C-449.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 47C-421.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 35A-482.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51E-340.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|
| 65C-260.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 76A-325.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 29K-436.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 36D-029.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|
| 99C-331.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51M-307.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|