Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-495.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99C-346.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 90C-156.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-965.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63C-232.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37B-046.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-715.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 73B-018.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 27C-074.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37C-582.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 29K-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 26A-239.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51M-067.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 72A-845.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 19A-716.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 75A-396.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 89A-561.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 88C-322.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 35C-182.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51N-145.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 88A-802.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 43A-949.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 37C-567.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 93D-008.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
20/11/2024 - 09:15
|