Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-267.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 18A-502.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 35A-470.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 63B-035.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72A-860.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 94B-016.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 34A-952.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 67C-190.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 69A-175.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 70A-595.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 38A-710.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51L-970.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 34C-436.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 36B-049.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72A-862.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-891.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 34A-963.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 25A-085.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 35A-480.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37C-575.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-134.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37K-503.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-119.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 67A-334.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 66C-186.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20D-032.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
20/11/2024 - 08:30
|
| 21A-223.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|