Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-496.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 30M-141.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 29K-435.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 99C-340.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 30M-408.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 82C-095.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 34C-436.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 66A-307.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 29K-450.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 61C-619.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 98C-379.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 63A-335.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 64C-139.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 83A-195.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 51N-130.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 37C-589.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 69C-107.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 20A-860.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 15K-443.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 51M-257.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 83B-024.68 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 20/11/2024 - 08:30 |
| 98A-912.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 81C-294.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 88C-316.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 60K-673.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 65A-530.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 27D-008.66 | - | Điện Biên | Xe tải van | 20/11/2024 - 08:30 |
| 30M-089.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
| 65C-273.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 20/11/2024 - 08:30 |
| 81B-030.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | 20/11/2024 - 08:30 |