Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36B-049.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 34A-963.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 25A-085.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 67C-190.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 94B-016.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-891.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37C-575.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37K-503.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51L-970.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72A-862.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 47A-841.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 92A-443.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 70B-034.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:45
|
| 34C-441.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 89C-353.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 30M-325.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 19A-716.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51N-037.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 69D-005.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:45
|
| 29K-461.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 65D-013.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 20A-877.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 49B-033.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-258.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 30M-108.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-209.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 72A-884.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|