Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-716.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 20A-877.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51N-037.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 69D-005.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:45
|
| 29K-461.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 65D-013.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 72A-884.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 17D-015.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:45
|
| 49B-033.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-258.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 30M-108.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-209.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 14K-032.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90C-159.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-691.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-192.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23A-170.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-571.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-534.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-207.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-385.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14C-459.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-978.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-374.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-447.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-852.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|