Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-132.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 19/11/2024 - 15:45 |
| 51N-091.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:45 |
| 74C-146.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
| 18C-175.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
| 51N-029.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:45 |
| 29K-413.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
| 93C-201.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
| 90A-300.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 19/11/2024 - 15:45 |
| 89A-541.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 19/11/2024 - 15:45 |
| 88A-807.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 19/11/2024 - 15:45 |
| 47C-421.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
| 47B-042.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:45 |
| 51M-191.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
| 68C-183.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 73A-369.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 79A-578.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 49A-770.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-112.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 65A-527.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 15K-450.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 60K-697.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-346.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 61K-565.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 89C-354.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 90A-290.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 29K-439.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 37K-490.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 26A-245.68 | - | Sơn La | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 97B-015.68 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-061.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |