Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34C-440.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-978.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-112.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63D-014.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-346.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48A-256.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-612.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-290.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-439.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19D-021.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74A-281.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 84C-125.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-442.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-490.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-091.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-192.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-045.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-110.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-450.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20C-314.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-571.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|