Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-281.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-192.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-045.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-091.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-450.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-110.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20C-314.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-571.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 94D-007.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79C-227.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-497.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-527.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-506.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-597.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-647.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-035.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63B-034.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 86C-208.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74A-277.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-067.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-201.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-227.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 35A-469.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19A-735.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|