Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-346.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-565.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-290.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-490.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-924.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34C-440.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-192.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-571.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-506.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48A-256.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-597.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-534.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19D-021.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-527.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74A-277.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 84C-125.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-978.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70C-219.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 94D-007.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-035.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20C-314.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79C-227.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-442.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-497.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|