Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-924.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88C-314.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79A-578.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-567.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90C-159.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92C-263.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-192.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 27A-129.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-852.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23A-170.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-534.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-207.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 77D-007.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 68C-183.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 73A-369.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-385.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-374.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49A-770.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-447.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14C-459.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-697.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 95A-142.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-189.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-565.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34C-440.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|