Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-703.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74C-143.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-860.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70C-219.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 18A-502.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-445.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-343.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72D-016.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98B-044.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-102.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-907.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-810.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-691.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-311.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-500.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-196.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89C-354.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-424.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-823.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-924.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79A-578.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-567.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90C-159.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92C-263.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|