Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86C-208.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79C-227.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-497.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 27A-128.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-143.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 93A-515.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 21A-227.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 89B-028.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-091.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 19A-726.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 43A-976.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 36K-249.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61K-520.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 97C-052.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-650.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 22A-270.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 97A-098.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 89C-358.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-172.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-098.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-915.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29D-629.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49C-387.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37B-046.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 20C-315.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 71B-025.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 71D-007.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|