Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-196.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-116.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 67C-191.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-632.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 23D-010.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-653.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 78C-128.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34C-434.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-758.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 78A-215.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14C-462.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 36K-292.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61K-570.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61B-045.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-649.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 24D-012.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-497.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-765.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79D-012.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 76A-335.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 86B-027.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-644.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-793.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 20A-875.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 17A-495.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 70C-218.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 35D-017.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|