Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-010.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 78C-128.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34C-434.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 78A-215.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-061.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14C-462.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61K-570.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61B-045.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-758.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 17A-495.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-793.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 75C-162.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79C-233.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-497.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-632.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-653.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 36K-292.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 86B-027.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-649.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79D-012.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 68D-007.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 81A-478.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34A-924.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 24D-012.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-071.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 98C-396.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-765.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-327.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 27A-131.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-779.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|