Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-392.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-216.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 12B-016.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61C-629.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-403.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34A-948.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 62C-219.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 76A-329.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 67A-331.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-447.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 38A-701.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-208.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 38C-251.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-004.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 81B-028.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-170.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-157.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37K-520.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 68C-181.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34A-932.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 48A-249.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 81C-299.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-627.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 38B-024.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-349.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 86D-006.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37K-540.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-481.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 67A-341.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|