Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-396.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-765.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-327.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 27A-131.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-779.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 76A-335.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 17A-502.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-644.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-093.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-190.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-121.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 65C-264.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 20A-875.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 70C-218.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34A-950.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-783.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-075.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 35D-017.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-041.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-450.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61K-519.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 98A-876.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-138.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 12C-144.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61C-629.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-403.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-460.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-059.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-058.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|