Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-193.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 71B-025.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 71D-007.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-004.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 43A-976.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-481.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 67A-341.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 81A-463.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 62C-222.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 97B-017.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60C-756.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 75C-164.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 20C-320.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-156.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36C-569.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 17A-492.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43C-318.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36K-257.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 20C-319.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 19A-723.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43A-952.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-174.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 25C-060.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 18A-494.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|