Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-769.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51L-914.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51N-014.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 19A-723.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 92A-442.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 64B-018.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 29K-372.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60C-756.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 20C-320.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 24A-321.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51N-130.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 83B-024.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 17A-492.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 79B-044.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 49D-016.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36K-257.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 20C-319.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 88D-023.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 29K-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51L-945.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43A-952.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 64D-009.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60C-790.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 82A-161.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37K-503.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-156.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|